Bỏ qua, tới nội dung

捉迷藏

zhuō mí cángㄓㄨㄛ ㄇㄧˊ ㄘㄤˊ

Phồn thể: 捉迷藏

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to play hide-and-seek

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

MÊ · 9 nét

mê; say mê; lạc (đường); người hâm mộ, fan

TÀNG · 17 nét

Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)