Bỏ qua, tới nội dung

捅

tǒngㄊㄨㄥˇ

Phồn thể: 捅

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to stab; to poke; to prod; to nudge; to disclose

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét