Bỏ qua, tới nội dung

捂

wǔㄨˇ

Phồn thể: 捂

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to enclose; to cover with the hand (one's eyes, nose or ears); to cover up (an affair); contrary; to contradict

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét