Bỏ qua, tới nội dung

挨家挨户

āi jiā āi hùㄞ ㄐㄧㄚ ㄞ ㄏㄨˋ

Phồn thể: 挨家挨戶

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

to go from house to house

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

HỘ · 4 nét