挨
āiㄞ
Phồn thể: 挨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩaāi(động từ)
in order; in sequence; close to; adjacent to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩaái(động từ)
to suffer; to endure; to pull through (hard times); to delay; to stall; to play for time; to dawdle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét