挖苦
wā kǔㄨㄚ ㄎㄨˇ
Phồn thể: 挖苦
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to speak sarcastically; to make cutting remarks; also pr. [wā ku]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
KHỔ · 8 nét
đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công