Bỏ qua, tới nội dung

挎

kuàㄎㄨㄚˋ

Phồn thể: 挎

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to carry (esp. slung over the arm, shoulder or side)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét