Bỏ qua, tới nội dung

拽

yèㄧㄝˋ

Phồn thể: 拽

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩayè(động từ)

to drag; to haul

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhuāi(động từ)

to throw; to fling

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhuǎi(động từ)

alternate writing of 跩

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhuài(động từ)

to pull; to tug at (sth)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét