拯救
zhěng jiùㄓㄥˇ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 拯救
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to save; to rescue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
CỨU · 11 nét
cứu, cứu giúp, cứu chữa
zhěng jiùㄓㄥˇ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 拯救
HSK 3.0 · 7–9
to save; to rescue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
CỨU · 11 nét
cứu, cứu giúp, cứu chữa