Bỏ qua, tới nội dung

拧

níngㄋㄧㄥˊ

Phồn thể: 擰

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩaníng(động từ)

to pinch; wring

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩanǐng(động từ)

mistake; to twist

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩanìng(động từ)

stubborn

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét