拣
jiǎnㄐㄧㄢˇ
Phồn thể: 揀
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to choose; to pick; to sort out; to pick up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
jiǎnㄐㄧㄢˇ
Phồn thể: 揀
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to choose; to pick; to sort out; to pick up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét