拟定
nǐ dìngㄋㄧˇ ㄉㄧㄥˋ
Phồn thể: 擬定
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to draw up; to draft; to formulate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định
nǐ dìngㄋㄧˇ ㄉㄧㄥˋ
Phồn thể: 擬定
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to draw up; to draft; to formulate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định