拘束
jū shùㄐㄩ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 拘束
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
to restrict; to restrain; constrained; awkward; ill at ease; uncomfortable; reticent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
THÚC · 7 nét
lượng từ: bó, chùm (hoa, ánh sáng); buộc, bó lại; ràng buộc