Bỏ qua, tới nội dung

拓展

tuò zhǎnㄊㄨㄛˋ ㄓㄢˇ

Phồn thể: 拓展

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to expand (one's client base, outlook etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

TRIỂN · 10 nét