拎
līnㄌㄧㄣ
Phồn thể: 拎
HSK 3.0 · 7–9
拎 (līn) nghĩa là to lift up; to carry in one's hand; Taiwan pr. [līng].
Nghĩa(động từ)
to lift up; to carry in one's hand; Taiwan pr. [līng]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
līnㄌㄧㄣ
Phồn thể: 拎
HSK 3.0 · 7–9
拎 (līn) nghĩa là to lift up; to carry in one's hand; Taiwan pr. [līng].
to lift up; to carry in one's hand; Taiwan pr. [līng]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét