拍马屁
pāi mǎ pì
Phồn thể: 拍馬屁
TOCFL 5
Nghĩa
to flatter; to fawn on; to butter sb up; toadying
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁCH · 8 nét
vỗ, đập; chụp (ảnh), quay (phim); vợt (bóng bàn, cầu lông); nhịp (âm nhạc)
MÃ · 3 nét
ngựa
7 nét