Bỏ qua, tới nội dung

拍摄

pāi shèㄆㄞ ㄕㄜˋ

Hán Việt: PHÁCH NHIẾP

Phồn thể: 拍攝

HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

quay (phim), chụp (ảnh)

Ví dụ

  • 这部电影是在越南拍摄的。

    zhè bù diàn yǐng shì zài yuè nán pāi shè de.

    Bộ phim này được quay ở Việt Nam.

  • 博物馆里不允许拍摄。

    bó wù guǎn lǐ bù yǔn xǔ pāi shè.

    Trong bảo tàng không được phép quay chụp.

  • 他们正在拍摄一个广告。

    tā men zhèng zài pāi shè yí gè guǎng gào.

    Họ đang quay một đoạn quảng cáo.

Từ hay nhầm

  • 拍 — 拍摄 trang trọng hơn 拍 (拍照, 拍电影); khẩu ngữ hằng ngày thường chỉ nói 拍.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁCH · 8 nét

vỗ, đập; chụp (ảnh), quay (phim); vợt (bóng bàn, cầu lông); nhịp (âm nhạc)

NHIẾP · 13 nét