抨击
pēng jīㄆㄥ ㄐㄧ
Phồn thể: 抨擊
HSK 3.0 · 7–9
抨击 (pēng jī) nghĩa là to attack (verbally or in writing).
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to attack (verbally or in writing)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
KÍCH · 5 nét
pēng jīㄆㄥ ㄐㄧ
Phồn thể: 抨擊
HSK 3.0 · 7–9
抨击 (pēng jī) nghĩa là to attack (verbally or in writing).
to attack (verbally or in writing)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
KÍCH · 5 nét