Bỏ qua, tới nội dung

抡

lūnㄌㄨㄣ

Phồn thể: 掄

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩalūn(động từ)

to swing (one's arms, a heavy object); to wave (a sword, one's fists); to fling (money)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩalún(động từ)

to select

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét