Bỏ qua, tới nội dung

扣人心弦

kòu rén xīn xiánㄎㄡˋ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄢˊ

Phồn thể: 扣人心弦

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to excite; to thrill; exciting; thrilling; cliff-hanging

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẤU · 6 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

8 nét