Bỏ qua, tới nội dung

扛

gāngㄍㄤ

Phồn thể: 扛

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩagāng(động từ)

to raise aloft with both hands; (of two or more people) to carry sth together

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩakáng(động từ)

to carry on one's shoulder; (fig.) to take on (a burden, duty etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét