Bỏ qua, tới nội dung

扒

bāㄅㄚ

Phồn thể: 扒

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩabā(động từ)

to peel; to skin; to tear; to pull down; to cling to (sth on which one is climbing); to dig

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩapá(động từ)

to rake up; to steal; to braise; to crawl

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét