Bỏ qua, tới nội dung

扁

Piānㄆㄧㄢ

Phồn thể: 扁

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

NghĩaPiān(tính từ)

surname Pian

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩabiǎn(tính từ)

flat; (coll.) to beat (sb) up; old variant of 匾

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét