戈壁
Gē bìㄍㄜ ㄅㄧˋ
Phồn thể: 戈壁
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
Gobi (desert)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
BÍCH · 16 nét
Gē bìㄍㄜ ㄅㄧˋ
Phồn thể: 戈壁
HSK 3.0 · 7–9
Gobi (desert)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
BÍCH · 16 nét