懦弱
nuò ruò
Phồn thể: 懦弱
TOCFL 5
Nghĩa
cowardly; weak
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
17 nét
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)
nuò ruò
Phồn thể: 懦弱
TOCFL 5
cowardly; weak
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
17 nét
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)