Bỏ qua, tới nội dung

懊恼

ào nǎo

Phồn thể: 懊惱

TOCFL 5

Nghĩa

annoyed; vexed; upset

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

NÃO · 9 nét