憋
biēㄅㄧㄝ
Phồn thể: 憋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to choke; to stifle; to restrain; to hold back; to hold in (urine); to hold (one's breath)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
biēㄅㄧㄝ
Phồn thể: 憋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to choke; to stifle; to restrain; to hold back; to hold in (urine); to hold (one's breath)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét