Bỏ qua, tới nội dung

慷慨

kāng kǎiㄎㄤ ㄎㄞˇ

Phồn thể: 慷慨

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

vehement; fervent; generous; magnanimous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

12 nét