Bỏ qua, tới nội dung

愈合

yù héㄩˋ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 癒合

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

(of a wound) to heal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)