Bỏ qua, tới nội dung

愁眉苦脸

chóu méi kǔ liǎnㄔㄡˊ ㄇㄟˊ ㄎㄨˇ ㄌㄧㄢˇ

Phồn thể: 愁眉苦臉

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to look anxious (idiom); to look miserable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SẦU · 13 nét

MI · 9 nét

KHỔ · 8 nét

đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công

KIỂM · 11 nét

mặt, khuôn mặt; thể diện