Bỏ qua, tới nội dung

惹

rěㄖㄜˇ

Phồn thể: 惹

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to provoke; to irritate; to vex; to stir up; to anger; to attract (troubles); to cause (problems)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét