Bỏ qua, tới nội dung

惩罚

chéng fáㄔㄥˊ ㄈㄚˊ

Phồn thể: 懲罰

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

penalty; punishment; to punish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

PHẠT · 9 nét

phạt