惦记
diàn jìㄉㄧㄢˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 惦記
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to think of; to keep thinking about; to be concerned about
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
KÝ · 5 nét
nhớ, ghi nhớ; ghi, chép
diàn jìㄉㄧㄢˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 惦記
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to think of; to keep thinking about; to be concerned about
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
KÝ · 5 nét
nhớ, ghi nhớ; ghi, chép