惋惜
wǎn xīㄨㄢˇ ㄒㄧ
Phồn thể: 惋惜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh tính từ, tính từ)
to regret; to feel that it is a great pity; to feel sorry for sb
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
TÍCH · 11 nét
wǎn xīㄨㄢˇ ㄒㄧ
Phồn thể: 惋惜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to regret; to feel that it is a great pity; to feel sorry for sb
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
TÍCH · 11 nét