Bỏ qua, tới nội dung

恼羞成怒

nǎo xiū chéng nùㄋㄠˇ ㄒㄧㄡ ㄔㄥˊ ㄋㄨˋ

Phồn thể: 惱羞成怒

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to fly into a rage out of humiliation; to be ashamed into anger (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NÃO · 9 nét

TU · 10 nét

THÀNH · 6 nét

NỘ · 9 nét