Bỏ qua, tới nội dung

恩爱

ēn ài

Phồn thể: 恩愛

TOCFL 5

Nghĩa

loving affection (in a couple); conjugal love

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

ÁI · 10 nét

yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)