Bỏ qua, tới nội dung

恍然大悟

huǎng rán dà wùㄏㄨㄤˇ ㄖㄢˊ ㄉㄚˋ ㄨˋ

Phồn thể: 恍然大悟

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to suddenly realize; to suddenly see the light

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

NHIÊN · 12 nét

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

10 nét