恋恋不舍
liàn liàn bù shěㄌㄧㄢˋ ㄌㄧㄢˋ ㄅㄨˋ ㄕㄜˇ
Phồn thể: 戀戀不捨
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
reluctant to part
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LUYẾN · 10 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
XẢ · 8 nét