Bỏ qua, tới nội dung

怂恿

sǒng yǒng

Phồn thể: 慫恿

TOCFL 5

Nghĩa

to instigate; to incite; to urge; to encourage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

11 nét