德
Déㄉㄜˊ
Phồn thể: 德
Nghĩa(danh từ, từ khu biệt)
Germany; German; abbr. for 德国
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỨC · 15 nét
Déㄉㄜˊ
Phồn thể: 德
Germany; German; abbr. for 德国
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐỨC · 15 nét