徘徊
pái huáiㄆㄞˊ ㄏㄨㄞˊ
Phồn thể: 徘徊
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to pace back and forth; to dither; to hesitate; (of sales figures etc) to fluctuate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
9 nét
pái huáiㄆㄞˊ ㄏㄨㄞˊ
Phồn thể: 徘徊
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to pace back and forth; to dither; to hesitate; (of sales figures etc) to fluctuate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
9 nét