很难说
hěn nánshuōㄏㄣˇ ㄋㄢˊ ㄕㄨㄛ
Phồn thể: 很難說
Nghĩa(động từ)
Hard to say
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGẬN · 9 nét
rất; lắm
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
THUYẾT · 9 nét
thuyết phục (trong 游说)
hěn nánshuōㄏㄣˇ ㄋㄢˊ ㄕㄨㄛ
Phồn thể: 很難說
Hard to say
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGẬN · 9 nét
rất; lắm
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
THUYẾT · 9 nét
thuyết phục (trong 游说)