归结
guī jiéㄍㄨㄟ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 歸結
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to sum up; to conclude; to put in a nutshell; conclusion; end (of a story etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái
guī jiéㄍㄨㄟ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 歸結
HSK 3.0 · 7–9
to sum up; to conclude; to put in a nutshell; conclusion; end (of a story etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái