Bỏ qua, tới nội dung

归属

guī shǔㄍㄨㄟ ㄕㄨˇ

Phồn thể: 歸屬

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to belong to; to be affiliated to; to fall under the jurisdiction of; a place where one feels that one belongs; one's final destination (where one need look no further)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét

THUỘC · 12 nét