归宿
guī sùㄍㄨㄟ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 歸宿
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
place to return to; home; final destination; ending
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
TÚC · 11 nét
guī sùㄍㄨㄟ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 歸宿
HSK 3.0 · 7–9
place to return to; home; final destination; ending
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
TÚC · 11 nét