弦
xiánㄒㄧㄢˊ
Phồn thể: 弦
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
bow string; string of musical instrument; watchspring; chord (segment of curve); hypotenuse
Lượng từ đi kèm: 根
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
xiánㄒㄧㄢˊ
Phồn thể: 弦
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
bow string; string of musical instrument; watchspring; chord (segment of curve); hypotenuse
Lượng từ đi kèm: 根
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét