Bỏ qua, tới nội dung

弓

Gōngㄍㄨㄥ

Phồn thể: 弓

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

surname Gong

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

3 nét