Bỏ qua, tới nội dung

庞大

páng dàㄆㄤˊ ㄉㄚˋ

Phồn thể: 龐大

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

huge; enormous; tremendous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều