Bỏ qua, tới nội dung

店员

diàn yuán

Phồn thể: 店員

TOCFL 2

Nghĩa

shop assistant; salesclerk; salesperson

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIẾM · 8 nét

cửa hàng, tiệm; quán; khách sạn, nhà trọ (酒店)

VIÊN · 7 nét

người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)