帐篷
zhàng pengㄓㄤˋ ㄆㄥ˙
Phồn thể: 帳篷
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
tent
Lượng từ đi kèm: 顶、座
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
16 nét
zhàng pengㄓㄤˋ ㄆㄥ˙
Phồn thể: 帳篷
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
tent
Lượng từ đi kèm: 顶、座
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
16 nét